Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 散落

散落

sàn luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • rơi rải rác
  • tản mát

Định nghĩa

散落:分散地落下或分布在各处。

散落:rơi vãi ra nhiều nơi, phân bố rải rác.

Cách dùng

用于具体或抽象的事物,表示分散地落下或分布。可指实体如叶子、花瓣、头发,也可以指光影、记忆等。

Được dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng, biểu thị sự rơi vãi hoặc phân bố rải rác. Có thể chỉ vật thể như lá cây, cánh hoa, tóc, hoặc ánh sáng, ký ức, v.v.

Ví dụ

  • 1 秋天到了,枯黄的树叶散落一地。 (Mùa thu đến, lá vàng khô rơi vãi khắp nơi.)
  • 2 书架上的书散落得到处都是。 (Sách trên giá rơi vãi khắp nơi.)
  • 3 记忆像花瓣一样散落在心底。 (Ký ức như những cánh hoa rơi rải rác trong lòng.)
  • 4 夕阳的余晖散落在湖面上。 (Ánh nắng chiều tà rải rác trên mặt hồ.)
  • 5 风吹过,樱花散落一地,美极了。 (Gió thổi qua, hoa anh đào rơi rắc một mặt đất, đẹp tuyệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome