Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 料

料

liào

HSK 6

Nghĩa

  • nguyên liệu
  • liệu trước, dự đoán

Định nghĩa

这是一个多义字,常作为名词表示材料、原料、资料等,也可作为动词表示预料、估计,还指喂牲口的食物。

Đây là một chữ đa nghĩa, thường dùng làm danh từ chỉ vật liệu, nguyên liệu, tư liệu, v.v... cũng có thể dùng làm động từ chỉ dự đoán, ước lượng, còn chỉ thức ăn cho gia súc.

Cách dùng

作为名词时,常与其他语素组合成词,如“材料”“资料”“原料”“调料”等;作为动词时,表示“估计、猜想”,常用于“预料”“料想”“料定”等词中;此外,在“料理”一词中表示“处理、照顾”。

Khi là danh từ, thường kết hợp với các ngữ tố khác tạo thành từ, như '材料' (vật liệu), '资料' (tư liệu), '原料' (nguyên liệu), '调料' (gia vị), v.v... Khi là động từ, biểu thị 'ước tính, phỏng đoán', thường dùng trong '预料' (dự đoán), '料想' (nghĩ rằng), '料定' (chắc chắn), v.v... Ngoài ra, trong từ '料理' biểu thị 'xử lý, chăm sóc'.

Ví dụ

  • 1 这些材料是做什么用的? (Những vật liệu này dùng để làm gì?)
  • 2 我没料到他这么快就走了。 (Tôi không ngờ rằng anh ấy đi nhanh như vậy.)
  • 3 农场需要购买大量饲料。 (Nông trại cần mua một lượng lớn thức ăn chăn nuôi.)
  • 4 做这道菜需要准备哪些调料? (Làm món này cần chuẩn bị những loại gia vị nào?)
  • 5 他预料到这次考试会很难。 (Anh ấy đã dự đoán kỳ thi lần này sẽ rất khó.)
  • 6 这个项目的资料已经整理好了。 (Tư liệu của dự án này đã được sắp xếp xong.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome