Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 斜

斜

xié

HSK 5

Nghĩa

  • nghiêng
  • xiên

Định nghĩa

指不正、歪斜,与“直”或“正”相对。

Chỉ sự không thẳng, nghiêng lệch, trái ngược với "thẳng" hoặc "ngay".

Cách dùng

常用来描述物体、线条、方向等不垂直或不水平的状态;也可用于比喻,如“斜眼”(斜着眼睛看人)。后面常跟“着”、“了”等。

Thường dùng để miêu tả trạng thái không thẳng đứng hoặc không nằm ngang của vật thể, đường nét, phương hướng; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như "斜眼" (liếc mắt nhìn người). Sau nó thường có "着", "了" v.v.

Ví dụ

  • 1 这条线画斜了。 (Đường này vẽ bị nghiêng rồi.)
  • 2 太阳西斜,天色渐暗。 (Mặt trời nghiêng về phía Tây, trời dần tối.)
  • 3 他斜靠在沙发上,看起来很累。 (Anh ấy nghiêng người dựa vào ghế sofa, trông rất mệt.)
  • 4 这栋楼有些倾斜,存在安全隐患。 (Tòa nhà này hơi nghiêng, có nguy cơ mất an toàn.)
  • 5 她斜着眼睛看了我一眼,没说话。 (Cô ấy liếc mắt nhìn tôi một cái, không nói gì.)
  • 6 雨点斜斜地打在窗户上。 (Những giọt mưa xiên xiên đập vào cửa sổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome