Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 斤

斤

jīn

HSK 3

Nghĩa

  • cân (500 gam)

Định nghĩa

斤,是汉语中的一个重量单位,一斤等于五百克。也用作量词,表示按斤计量的物品。

斤 là một đơn vị khối lượng trong tiếng Trung, một cân bằng 500 gram. Cũng được dùng như lượng từ, biểu thị vật được tính theo cân.

Cách dùng

斤常用来计量食物、蔬菜、水果、肉类等的重量,通常与数字连用,如“一斤”“两斤”。在口语中,“斤”也常指市斤。

斤 thường được dùng để đo trọng lượng của thực phẩm, rau, trái cây, thịt, v.v. Thường kết hợp với số, như “một cân”, “hai cân”. Trong khẩu ngữ, “斤” cũng thường chỉ cân thị trường (500g).

Ví dụ

  • 1 我买了一斤苹果。 (Tôi đã mua một cân táo.)
  • 2 这袋米有十斤重。 (Bao gạo này nặng mười cân.)
  • 3 请给我切半斤猪肉。 (Làm ơn cắt cho tôi nửa cân thịt lợn.)
  • 4 他每天要吃一斤蔬菜。 (Anh ấy mỗi ngày phải ăn một cân rau.)
  • 5 这条鱼足有三斤重。 (Con cá này đủ ba cân.)
  • 6 一斤等于五百克。 (Một cân bằng năm trăm gam.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome