Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 新人

新人

xīn rén

HSK 5

Nghĩa

  • người mới
  • cô dâu chú rể

Định nghĩa

新人指新近到来或加入的人,也可指新婚的男女。

Tân nhân (người mới) là người mới đến hoặc mới gia nhập, cũng có thể chỉ nam nữ vừa kết hôn.

Cách dùng

“新人”作为名词,常用于指刚进入某个工作环境、团体或组织的人,或者在婚礼中称呼新郎新娘。也可以指新出现的杰出人才。

“新人” là danh từ, thường dùng để chỉ người vừa mới bước vào một môi trường làm việc, đoàn thể hoặc tổ chức, hoặc dùng để gọi cô dâu chú rể trong đám cưới. Cũng có thể chỉ nhân tài mới xuất hiện.

Ví dụ

  • 1 他是我们公司的新人。(Anh ấy là người mới của công ty chúng tôi.)
  • 2 这对新人很幸福。(Cặp đôi mới cưới này rất hạnh phúc.)
  • 3 新人需要时间来适应环境。(Người mới cần thời gian để thích nghi với môi trường.)
  • 4 娱乐圈总有新人出现。(Trong giới giải trí luôn có những người mới xuất hiện.)
  • 5 我们是新人,请多关照。(Chúng tôi là người mới, mong mọi người giúp đỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome