无情
wú qíng
Nghĩa
- vô tình
- tàn nhẫn
Định nghĩa
形容没有感情或毫不留情,冷酷。
Tàn nhẫn, không có tình cảm hoặc không nương tay.
Cách dùng
常用于形容人或行为冷酷、不怜悯他人。也可以形容事物(如时间、现实)的残酷。
Thường dùng để miêu tả con người hoặc hành vi lạnh lùng, không thương xót người khác. Cũng có thể dùng cho sự vật (như thời gian, hiện thực) một cách tàn khốc.
Ví dụ
- 1 他对敌人非常无情。 (Anh ta rất tàn nhẫn với kẻ thù.)
- 2 时间是无情的,不会为任何人停留。 (Thời gian thật vô tình, không dừng lại vì bất kỳ ai.)
- 3 现实是残酷无情的,我们必须面对。 (Hiện thực tàn khốc và vô tình, chúng ta phải đối mặt.)
- 4 他无情地拒绝了她的请求。 (Anh ta lạnh lùng từ chối yêu cầu của cô ấy.)
- 5 这个老板对员工非常无情,从不关心他们的辛苦。 (Vị sếp này rất vô tình với nhân viên, không bao giờ quan tâm đến sự vất vả của họ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.