Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 旧

旧

jiù

HSK 3

Nghĩa

  • cũ
  • trước đây

Định nghĩa

指过去的、过时的或已使用过的,与“新”相对;也可指以前的、原有的。

Chỉ những thứ thuộc về quá khứ, lỗi thời hoặc đã qua sử dụng, trái nghĩa với “mới”; cũng có thể chỉ trước đây, vốn có.

Cách dùng

“旧”作形容词,常修饰名词。可表示某物因使用时间长而变旧,也可表示时间上过去的、以前的,如旧日、旧友。

“旧” là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ. Có thể biểu thị vật gì đó đã cũ do dùng lâu, hoặc biểu thị về mặt thời gian là quá khứ, trước đây, như ngày xưa, bạn cũ.

Ví dụ

  • 1 这件衣服很旧了。 (Cái áo này cũ lắm rồi.)
  • 2 他是我的旧同事。 (Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi.)
  • 3 我们住在一个旧城区。 (Chúng tôi sống ở một khu phố cổ.)
  • 4 旧社会的日子很苦。 (Thời xã hội cũ rất khổ cực.)
  • 5 我把旧书都卖了。 (Tôi đã bán hết sách cũ.)
  • 6 旧情难忘,但他已经结婚了。 (Tình cũ khó quên, nhưng anh ấy đã kết hôn rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome