早期
zǎo qī
Nghĩa
- thời kỳ đầu
- giai đoạn đầu
Định nghĩa
指事物发展或时间上较早的阶段。
Thời kỳ đầu hoặc giai đoạn đầu trong quá trình phát triển của sự vật hay thời gian.
Cách dùng
多用作名词,常修饰其他名词,表示“在早期阶段”。
Thường dùng như danh từ, hay bổ nghĩa cho danh từ khác, biểu thị 'ở giai đoạn đầu'.
Ví dụ
- 1 他早期的作品很有创意。 (Tác phẩm thời kỳ đầu của anh ấy rất sáng tạo.)
- 2 这种疾病早期很难发现。 (Loại bệnh này rất khó phát hiện ở giai đoạn đầu.)
- 3 早期教育对孩子的成长很重要。 (Giáo dục giai đoạn đầu rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.)
- 4 电脑在早期非常昂贵。 (Máy tính vào thời kỳ đầu rất đắt.)
- 5 他早期是一个教师,后来成了作家。 (Lúc đầu ông ấy là giáo viên, sau đó trở thành nhà văn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.