Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 早期

早期

zǎo qī

HSK 5

Nghĩa

  • thời kỳ đầu
  • giai đoạn đầu

Định nghĩa

指事物发展或时间上较早的阶段。

Thời kỳ đầu hoặc giai đoạn đầu trong quá trình phát triển của sự vật hay thời gian.

Cách dùng

多用作名词,常修饰其他名词,表示“在早期阶段”。

Thường dùng như danh từ, hay bổ nghĩa cho danh từ khác, biểu thị 'ở giai đoạn đầu'.

Ví dụ

  • 1 他早期的作品很有创意。 (Tác phẩm thời kỳ đầu của anh ấy rất sáng tạo.)
  • 2 这种疾病早期很难发现。 (Loại bệnh này rất khó phát hiện ở giai đoạn đầu.)
  • 3 早期教育对孩子的成长很重要。 (Giáo dục giai đoạn đầu rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.)
  • 4 电脑在早期非常昂贵。 (Máy tính vào thời kỳ đầu rất đắt.)
  • 5 他早期是一个教师,后来成了作家。 (Lúc đầu ông ấy là giáo viên, sau đó trở thành nhà văn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome