Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明星

明星

míng xīng

HSK 5

Nghĩa

  • ngôi sao (nổi tiếng)
  • minh tinh

Định nghĩa

指有名的演员、歌手、运动员等公众人物;也指天空中明亮的星星。

Chỉ những người nổi tiếng như diễn viên, ca sĩ, vận động viên...; cũng chỉ ngôi sao sáng trên bầu trời.

Cách dùng

常用于指娱乐圈、体育界等领域的知名人士,也可泛指某一领域中的杰出人物。在口语和书面语中都很常用。

Thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trong giới giải trí, thể thao, v.v., cũng có thể dùng để chỉ những người xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 她是一位著名的电影明星。 (Cô ấy là một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.)
  • 2 很多年轻人梦想成为明星。 (Nhiều bạn trẻ mơ ước trở thành ngôi sao.)
  • 3 这位篮球明星在比赛中表现出色。 (Ngôi sao bóng rổ này đã thể hiện xuất sắc trong trận đấu.)
  • 4 明星也有自己的烦恼。 (Ngôi sao cũng có những phiền muộn riêng.)
  • 5 夜空中最亮的星就是那颗明星。 (Ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm chính là ngôi sao kia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome