Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 晒

晒

shài

HSK 5

Nghĩa

  • phơi (nắng)
  • tắm nắng

Định nghĩa

晒,指在阳光下曝晒或晾晒东西;也指在网络上公开分享自己的东西(如照片、生活等)。

"晒" có nghĩa là phơi dưới ánh nắng, phơi khô vật gì đó; cũng dùng để chỉ việc công khai chia sẻ những thứ của mình (như ảnh, cuộc sống) trên mạng.

Cách dùng

晒作为动词,可以带宾语,表示把东西放在阳光下晒;也常用于网络中,表示展示、炫耀自己的东西。口语和书面语都用。

"晒" là động từ, có thể kèm tân ngữ, chỉ việc đặt vật gì đó dưới ánh nắng để phơi; cũng thường dùng trong mạng, biểu thị việc trình bày, khoe khoang những thứ của mình. Dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 今天天气很好,我把被子拿出去晒了。 (Hôm nay trời đẹp, tôi mang chăn ra phơi nắng.)
  • 2 他每天中午都去公园晒太阳。 (Anh ấy mỗi buổi trưa đều ra công viên tắm nắng.)
  • 3 她喜欢在朋友圈晒美食照片。 (Cô ấy thích chia sẻ ảnh đồ ăn trên vòng bạn bè.)
  • 4 别晒了,我们知道你很有钱。 (Đừng khoe nữa, bọn tôi biết anh giàu rồi.)
  • 5 农民在晒稻谷。 (Nông dân đang phơi thóc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome