Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 晴朗

晴朗

qíng lǎng

HSK 6

Nghĩa

  • quang đãng
  • trời trong xanh

Định nghĩa

指天气晴好,无云或少云,阳光充足。

Chỉ thời tiết đẹp, không có mây hoặc ít mây, nắng nhiều.

Cách dùng

通常用来形容天气,也可以比喻心情、心境等开朗、明朗。

Thường dùng để miêu tả thời tiết, cũng có thể ví von cho tâm trạng, tâm hồn vui vẻ, sáng sủa.

Ví dụ

  • 1 今天天气晴朗,适合出去玩。 (Hôm nay trời quang đãng, thích hợp để ra ngoài chơi.)
  • 2 晴朗的天空下,我们沿着湖边散步。 (Dưới bầu trời quang đãng, chúng tôi đi dạo dọc bờ hồ.)
  • 3 经过几天的阴雨,终于迎来了一个晴朗的早晨。 (Sau mấy ngày mưa âm u, cuối cùng cũng đến một buổi sáng trời quang.)
  • 4 她心情晴朗,脸上带着微笑。 (Tâm trạng cô ấy vui vẻ, trên mặt nở nụ cười.)
  • 5 天气预报说明天是晴朗的好天气。 (Dự báo thời tiết nói ngày mai là ngày đẹp trời quang đãng.)
  • 6 在晴朗的夜晚,我们可以看到满天星斗。 (Vào đêm quang đãng, chúng ta có thể thấy đầy sao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome