晾
liàng
Nghĩa
- phơi
- phơi khô
Định nghĩa
把东西放在通风或阳光下使干燥;也指故意冷落、不理睬人。
Đặt vật gì đó ở nơi thoáng gió hoặc dưới ánh nắng để làm khô; cũng chỉ việc cố ý lạnh nhạt, phớt lờ người khác.
Cách dùng
动词。常用于晾衣服、晾被子、晾干货等;也可用于人,表示故意冷落某人,常构成“晾在一边”等说法。
Động từ. Thường dùng cho việc phơi quần áo, chăn, đồ khô; cũng có thể dùng cho người, biểu thị việc cố ý lạnh nhạt ai đó, thường tạo thành cụm như “bỏ mặc một bên”.
Ví dụ
- 1 我把衣服晾在阳台上。 (Tôi phơi quần áo trên ban công.)
- 2 洗好的床单需要晾一晾。 (Ga giường giặt xong cần phơi một lúc.)
- 3 他把我晾在一边,自己走了。 (Anh ấy bỏ mặc tôi một bên rồi tự mình đi.)
- 4 雨停了,她把湿鞋子晾在外面。 (Mưa tạnh, cô ấy phơi đôi giày ướt bên ngoài.)
- 5 别晾着他,快跟他说话吧。 (Đừng phớt lờ anh ấy, mau nói chuyện với anh ấy đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.