Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 月份

月份

yuè fèn

HSK 4

Nghĩa

  • tháng

Định nghĩa

指某一个月,或一年中的某个月份,也可以指一个月的时间。

Chỉ một tháng cụ thể, hoặc một tháng trong năm, cũng có thể chỉ khoảng thời gian một tháng.

Cách dùng

常用于表示具体是哪个月份,或强调一个月的时长。可以搭配数字、指示词或时间词。

Thường dùng để chỉ tháng cụ thể nào đó, hoặc nhấn mạnh khoảng thời gian một tháng. Có thể kết hợp với số, từ chỉ định hoặc từ chỉ thời gian.

Ví dụ

  • 1 现在是几月份? (Bây giờ là tháng mấy?)
  • 2 我二月份要去北京。 (Tôi tháng hai sẽ đi Bắc Kinh.)
  • 3 这个月份很忙。 (Tháng này rất bận.)
  • 4 一个月份的时间够吗? (Một tháng có đủ không?)
  • 5 我们五月份见面。 (Chúng ta gặp nhau vào tháng năm.)
  • 6 去年的这个月份特别冷。 (Tháng này năm ngoái đặc biệt lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome