Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 服

服

fú

HSK 6

Nghĩa

  • quần áo
  • uống (thuốc)
  • phục, tuân theo

Định nghĩa

多义词:1. 衣服;2. 吃(药);3. 服从,信服;4. 承担(服刑、服役);5. 适应(水土)。

Từ đa nghĩa: 1. quần áo; 2. uống (thuốc); 3. phục tùng, tin phục; 4. chấp hành (án tù, nghĩa vụ); 5. thích nghi (khí hậu, môi trường).

Cách dùng

“服”在口语和书面语中都很常用。作名词时指衣服;作动词时,后可接药物、对象、刑罚等。常见搭配:吃药、服刑、佩服、不服气等。

'服' rất thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết. Là danh từ chỉ quần áo; làm động từ có thể đi kèm với thuốc, đối tượng, hình phạt, v.v. Các cụm phổ biến: uống thuốc (吃药), chấp hành án (服刑), khâm phục (佩服), không phục (不服气)...

Ví dụ

  • 1 这件衣服很漂亮。 (Cái áo này rất đẹp.)
  • 2 你记得吃药了吗? (Bạn nhớ uống thuốc chưa?)
  • 3 我服了你了。 (Tôi phục bạn rồi.)
  • 4 他正在服刑。 (Anh ấy đang chấp hành án.)
  • 5 我有点水土不服。 (Tôi hơi không hợp với khí hậu nơi đây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome