朝代
cháo dài
Nghĩa
- triều đại
Định nghĩa
指一个王朝统治的时期,也指某个历史时期。
Chỉ thời kỳ trị vì của một vương triều, cũng chỉ một giai đoạn lịch sử nào đó.
Cách dùng
用来表示历史上某一君主家族或政权统治的时代。常与具体朝代名称连用,如“唐朝”、“明朝”。也可以用来表示历史时期的更替。
Dùng để chỉ thời đại do một gia tộc quân chủ hoặc chính quyền thống trị trong lịch sử. Thường được dùng kèm với tên triều đại cụ thể, như 'nhà Đường', 'nhà Minh'. Cũng có thể dùng để biểu thị sự thay đổi của các giai đoạn lịch sử.
Ví dụ
- 1 中国历史上有很多朝代。 (Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều triều đại.)
- 2 唐朝是中国历史上最强大的朝代之一。 (Nhà Đường là một trong những triều đại hùng mạnh nhất trong lịch sử Trung Quốc.)
- 3 每个朝代都有自己的文化特点。 (Mỗi triều đại đều có những đặc điểm văn hóa riêng.)
- 4 这个朝代存在了不到一百年。 (Triều đại này tồn tại chưa đầy một trăm năm.)
- 5 朝代更替是历史的常态。 (Sự thay đổi triều đại là điều bình thường của lịch sử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.