末
mò
Nghĩa
- cuối
- đầu mút
Định nghĩa
“末”指事物的最后部分,尽头;也指细碎的粉末。还可以表示不重要的、非根本的(如“本末倒置”)。常用作词尾或时间词。
“末” có nghĩa là phần cuối cùng của sự vật, điểm tận cùng; cũng chỉ bột mịn. Ngoài ra còn biểu thị điều không quan trọng, không căn bản (như trong 'bản mạt đảo trí'). Thường dùng làm thành tố cuối trong từ hoặc từ chỉ thời gian.
Cách dùng
“末”常单独使用或作为构词成分。单独使用时表示“末端”“最后”,如“期末”“周末”。作为形容词或名词时,可指“末尾”“尽头”。在“粉末”等词中表示“粉状物”。在成语“本末倒置”中表示“树梢”,引申为“次要的、非根本的东西”。
“末” thường dùng độc lập hoặc làm thành tố cấu tạo từ. Khi dùng độc lập biểu thị 'đầu cuối', 'cuối cùng', như '期末' (cuối kỳ), '周末' (cuối tuần). Khi làm tính từ hoặc danh từ, có thể chỉ 'phần cuối', 'tận cùng'. Trong từ '粉末' chỉ 'dạng bột'. Trong thành ngữ '本末倒置' nghĩa là 'ngọn cây', rộng ra là 'cái thứ yếu, không căn bản'.
Ví dụ
- 1 今天是月末,我们该总结一下这个月的工作。 (Hôm nay là cuối tháng, chúng ta nên tổng kết công việc của tháng này.)
- 2 请把这本书放在书架的最末层。 (Hãy đặt cuốn sách này ở tầng cuối cùng của giá sách.)
- 3 他把药片磨成粉末。 (Anh ấy nghiền viên thuốc thành bột.)
- 4 做事不能本末倒置。 (Làm việc không thể đảo lộn thứ yếu với căn bản.)
- 5 末班车已经开走了。 (Chuyến xe cuối cùng đã chạy đi rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.