本事
běn shi
Nghĩa
- bản lĩnh
- tài cán
Định nghĩa
指个人的能力、本领或技能。
Chỉ năng lực, bản lĩnh hoặc kỹ năng của một người.
Cách dùng
常用来形容某人有能力做某事,或指某种具体的技能。多用于口语和书面语。
Thường dùng để miêu tả ai đó có năng lực làm việc gì, hoặc chỉ một kỹ năng cụ thể. Dùng nhiều trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他很有本事,一个人就解决了所有问题。 (Anh ấy rất có năng lực, một mình đã giải quyết được tất cả vấn đề.)
- 2 学一门本事,将来就不怕找不到工作。 (Học một kỹ năng, sau này không sợ không tìm được việc làm.)
- 3 你有什么本事?说出来让大家听听。 (Bạn có tài năng gì? Hãy nói ra để mọi người nghe.)
- 4 别小看他,他可是有真本事的人。 (Đừng xem thường anh ấy, anh ấy là người có bản lĩnh thực sự.)
- 5 她靠自己的本事赚钱,从不依赖别人。 (Cô ấy dựa vào năng lực của mình để kiếm tiền, không bao giờ dựa dẫm vào người khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.