Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 本质

本质

běn zhì

HSK 5

Nghĩa

  • bản chất

Định nghĩa

本质指事物本身所固有的、决定事物性质、面貌和发展的根本属性。

Bản chất chỉ thuộc tính cơ bản vốn có của sự vật, quyết định tính chất, diện mạo và sự phát triển của sự vật đó.

Cách dùng

本质常用于哲学或一般讨论中,指某事物最根本的特征,区别于表面现象。常见搭配有“本质上”、“本质是”等。

Bản chất thường được dùng trong triết học hoặc thảo luận thông thường, chỉ đặc điểm căn bản nhất của sự vật, phân biệt với hiện tượng bề ngoài. Các cụm từ thường gặp như "về bản chất", "bản chất là".

Ví dụ

  • 1 我们要透过现象看本质。 (Chúng ta cần nhìn thấy bản chất qua hiện tượng.)
  • 2 这件事的本质是利益冲突。 (Bản chất của việc này là xung đột lợi ích.)
  • 3 他本质上是个善良的人。 (Về bản chất, anh ấy là một người tốt bụng.)
  • 4 问题的本质在于缺乏沟通。 (Bản chất của vấn đề nằm ở việc thiếu giao tiếp.)
  • 5 从本质上讲,这是一场革命。 (Về bản chất, đây là một cuộc cách mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome