机场
jī chǎng
Nghĩa
- sân bay
Định nghĩa
机场是供飞机起飞、降落和停放的场所,通常有跑道、航站楼等设施。
Sân bay là nơi để máy bay cất cánh, hạ cánh và đỗ, thường có đường băng, nhà ga và các cơ sở khác.
Cách dùng
“机场”常指民用机场,用于表示地点,常和“去、在、到”等动词搭配。也可指军用机场。
"机场" thường dùng để chỉ sân bay dân dụng, dùng để nói về địa điểm, thường kết hợp với các động từ như "đi", "ở", "đến". Cũng có thể chỉ sân bay quân sự.
Ví dụ
- 1 我去机场接朋友。 (Tôi ra sân bay đón bạn.)
- 2 机场里有很多商店。 (Trong sân bay có rất nhiều cửa hàng.)
- 3 从机场到市区要一个小时。 (Từ sân bay đến trung tâm thành phố mất một tiếng.)
- 4 飞机在机场降落。 (Máy bay hạ cánh tại sân bay.)
- 5 这个机场很大。 (Sân bay này rất lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.