Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机密

机密

jī mì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cơ mật
  • tối mật

Định nghĩa

机密是指重要的秘密,通常涉及国家、军事、商业等,需要保密的信息。

Bí mật là những thông tin quan trọng cần được giữ kín, thường liên quan đến quốc gia, quân sự, thương mại, v.v.

Cách dùng

“机密”既可以是名词,表示秘密的事情或信息;也可以是形容词,表示保密的、机密的。常与“国家”、“军事”、“商业”等词搭配。

"机密" có thể là danh từ, chỉ sự việc hoặc thông tin bí mật; cũng có thể là tính từ, nghĩa là bí mật, cơ mật. Thường kết hợp với các từ như "quốc gia", "quân sự", "thương mại".

Ví dụ

  • 1 这是国家机密。 (Đây là bí mật quốc gia.)
  • 2 这些文件属于商业机密,不能泄露。 (Những tài liệu này thuộc bí mật thương mại, không được tiết lộ.)
  • 3 他在机密的军事基地工作。 (Anh ấy làm việc ở căn cứ quân sự bí mật.)
  • 4 我们要保护好这个机密信息。 (Chúng ta phải bảo vệ thông tin bí mật này.)
  • 5 任何泄露机密的行为都会受到法律制裁。 (Mọi hành vi tiết lộ bí mật đều sẽ bị pháp luật xử lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome