Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机智

机智

jī zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhanh trí
  • tháo vát

Định nghĩa

形容脑筋灵活,善于随机应变。

Miêu tả đầu óc linh hoạt, giỏi ứng biến linh hoạt.

Cách dùng

用作形容词,常用来称赞人遇到突发情况时能想出巧妙办法。也可以作名词。

Dùng như tính từ, thường dùng để khen ngợi ai đó khi gặp tình huống bất ngờ có thể nghĩ ra cách khéo léo. Cũng có thể dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 他很机智,很快就解决了这个难题。 (Anh ấy rất nhanh trí, nhanh chóng giải quyết được khó khăn này.)
  • 2 面对敌人的质问,她机智地回答了。 (Đối mặt với câu hỏi của kẻ địch, cô ấy đã trả lời một cách thông minh.)
  • 3 这个孩子非常机智,懂得如何保护自己。 (Đứa bé này rất thông minh lanh lợi, biết cách tự bảo vệ mình.)
  • 4 机智的做法是暂时保持沉默。 (Cách xử lý khôn ngoan là tạm thời giữ im lặng.)
  • 5 他机智地避开了那个陷阱。 (Anh ấy khéo léo tránh được cái bẫy đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome