杂
zá
Nghĩa
- tạp, lẫn lộn
- linh tinh
Định nghĩa
杂:指多种多样的、不纯净的或混合在一起的事物。可以是形容词,表示混杂的、各种的;也可以是动词,表示掺杂。
Tạp: chỉ những thứ đa dạng, không tinh khiết hoặc trộn lẫn. Có thể là tính từ, nghĩa là hỗn tạp, đủ loại; cũng có thể là động từ, nghĩa là trộn lẫn.
Cách dùng
杂作为形容词,常用来修饰名词,表示种类多、不单一。如:杂货店、杂志、杂音。作为动词,较少单独使用,常见于“掺杂”等词中。注意“杂”不同于越南语中的“tạp”在某些语境下的含义。
Tạp là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị nhiều loại, không đơn nhất. Ví dụ: tạp hóa, tạp chí, tiếng ồn. Là động từ, ít dùng độc lập, thường thấy trong từ '掺杂' (trộn lẫn). Lưu ý '杂' khác với nghĩa của 'tạp' trong tiếng Việt trong vài ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 这家杂货店的东西很全。 (Cửa hàng tạp hóa này hàng hóa rất đầy đủ.)
- 2 我喜欢看杂志。 (Tôi thích đọc tạp chí.)
- 3 外面噪音很杂,听不清说话。 (Bên ngoài tiếng ồn rất hỗn tạp, không nghe rõ lời nói.)
- 4 这篇文章内容很杂,没有重点。 (Bài viết này nội dung rất lộn xộn, không có trọng điểm.)
- 5 不要把两种药掺杂在一起。 (Đừng trộn lẫn hai loại thuốc với nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.