村
cūn
Nghĩa
- làng
- thôn
Định nghĩa
村是指农村中主要的居民点,通常由多个家庭组成,具有相对稳定的社会结构和生活方式。
Làng là khu dân cư chính ở nông thôn, thường gồm nhiều hộ gia đình, có cấu trúc xã hội và lối sống tương đối ổn định.
Cách dùng
“村”作为名词,用于指代农村地区的聚落,常与行政单位或地名结合,如“村庄”“村民”“村长”。在口语中也可以泛指乡村生活或地方。
"村" là danh từ, dùng để chỉ khu dân cư ở vùng nông thôn, thường kết hợp với đơn vị hành chính hoặc địa danh, như "村庄" (thôn trang), "村民" (dân làng), "村长" (trưởng thôn). Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ cuộc sống nông thôn hoặc địa phương.
Ví dụ
- 1 这个村子很安静,适合养老。 (Ngôi làng này rất yên tĩnh, thích hợp để dưỡng lão.)
- 2 他出生在一个小村庄,后来搬到了城市。 (Anh ấy sinh ra ở một ngôi làng nhỏ, sau đó chuyển lên thành phố.)
- 3 村民们在村口集合,商量今年的收成。 (Dân làng tập trung ở cổng làng, bàn chuyện mùa màng năm nay.)
- 4 我们村今年建了一座新学校。 (Làng chúng tôi năm nay xây một trường học mới.)
- 5 乡村的生活节奏比城市慢得多。 (Nhịp sống ở nông thôn chậm hơn nhiều so với thành phố.)
- 6 村长很关心大家的生活。 (Trưởng thôn rất quan tâm đến đời sống của mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.