Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 条件

条件

tiáo jiàn

HSK 4

Nghĩa

  • điều kiện

Định nghĩa

指影响事物发生、存在或发展的因素;也指为达到某目的而提出的要求或标准。

Chỉ yếu tố ảnh hưởng đến sự phát sinh, tồn tại hoặc phát triển của sự vật; cũng chỉ yêu cầu hoặc tiêu chuẩn được đưa ra để đạt được mục đích nào đó.

Cách dùng

「条件」常用于表示事物存在或发展的前提,或指双方约定的具体要求。可作名词使用。

'条件' thường được dùng để biểu thị tiền đề cho sự tồn tại hoặc phát triển của sự vật, hoặc chỉ yêu cầu cụ thể mà hai bên thỏa thuận. Có thể dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 只要条件允许,我们就去旅行。 (Miễn là điều kiện cho phép, chúng tôi sẽ đi du lịch.)
  • 2 他满足了这个条件,才能得到奖学金。 (Anh ấy đáp ứng điều kiện này mới có thể nhận được học bổng.)
  • 3 这家公司的招聘条件很高。 (Điều kiện tuyển dụng của công ty này rất cao.)
  • 4 在艰苦的条件下,他们仍然坚持工作。 (Trong điều kiện gian khổ, họ vẫn kiên trì làm việc.)
  • 5 我们提出的条件他们还没有答复。 (Điều kiện chúng tôi đưa ra họ vẫn chưa trả lời.)
  • 6 条件成熟后,我们再开始这个项目。 (Khi điều kiện chín muồi, chúng ta sẽ bắt đầu dự án này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome