杨树
yáng shù
Nghĩa
- cây dương
- cây bạch dương
Định nghĩa
杨树是杨柳科杨属植物的通称,落叶乔木,树皮光滑,叶子宽阔,生长速度快,常种植于道路两侧或用于防风固沙。
Dương là tên gọi chung của các loài cây thuộc chi Dương (Populus) trong họ Liễu (Salicaceae), là cây thân gỗ rụng lá, vỏ nhẵn, lá rộng, sinh trưởng nhanh, thường được trồng ở hai bên đường hoặc dùng để chắn gió, cố định cát.
Cách dùng
这个词用于指代一种常见的落叶乔木,常用于描述自然景观、植树造林、木材利用等场景。口语和书面语中都常用,可以单独使用,也可以构成复合词,如“杨树叶子”、“杨树皮”等。
Từ này dùng để chỉ một loại cây thân gỗ rụng lá phổ biến, thường xuất hiện trong mô tả cảnh quan thiên nhiên, trồng rừng, sử dụng gỗ, v.v. Được dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, có thể đứng riêng hoặc tạo thành từ ghép như “lá cây dương”, “vỏ cây dương”, v.v.
Ví dụ
- 1 路边的杨树长得很高。 (Cây dương bên đường mọc rất cao.)
- 2 杨树的木材可以用来造纸。 (Gỗ cây dương có thể dùng để làm giấy.)
- 3 春天,杨树发出嫩绿的新芽。 (Mùa xuân, cây dương đâm chồi non xanh mướt.)
- 4 我们家乡种了很多杨树来防风。 (Quê tôi trồng nhiều cây dương để chắn gió.)
- 5 杨树叶在风中哗哗作响。 (Lá cây dương kêu xào xạc trong gió.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.