Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 枢纽

枢纽

shū niǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đầu mối
  • trung tâm (giao thông)

Định nghĩa

指重要的部分或起关键作用的地点、环节等。比喻事物的中心或关键。

Chỉ bộ phận quan trọng hoặc địa điểm, khâu then chốt giữ vai trò then chốt. Ví von trung tâm hoặc điểm mấu chốt của sự vật.

Cách dùng

常用于表示交通、通信、组织等系统中起关键连接和主导作用的中心节点或关键部位。

Thường dùng để biểu thị nút trung tâm hoặc bộ phận then chốt có vai trò kết nối và chi phối trong các hệ thống như giao thông, truyền thông, tổ chức.

Ví dụ

  • 1 这个城市是全国的交通枢纽。 (Thành phố này là đầu mối giao thông của cả nước.)
  • 2 网络枢纽负责数据的传输和交换。 (Đầu mối mạng chịu trách nhiệm truyền tải và trao đổi dữ liệu.)
  • 3 工程师正在检查这个电力枢纽。 (Kỹ sư đang kiểm tra đầu mối điện lực này.)
  • 4 在战争中,夺取交通枢纽至关重要。 (Trong chiến tranh, việc chiếm được đầu mối giao thông là vô cùng quan trọng.)
  • 5 该公司是亚太地区的经济枢纽之一。 (Công ty này là một trong những đầu mối kinh tế của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome