查看
chá kàn
Nghĩa
- xem xét
- kiểm tra
Định nghĩa
查看是指仔细地看,以了解情况或检查是否有问题。
Xem xét là nhìn kỹ để hiểu tình hình hoặc kiểm tra xem có vấn đề gì không.
Cách dùng
用于表示有目的地观察、检查文件、数据、情况等。常用于正式或具体的场合。
Được dùng để biểu thị việc quan sát, kiểm tra tài liệu, dữ liệu, tình hình một cách có mục đích. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cụ thể.
Ví dụ
- 1 请查看一下这份报告。 (Xin hãy xem xét bản báo cáo này.)
- 2 他正在查看电子邮箱。 (Anh ấy đang kiểm tra hộp thư điện tử.)
- 3 医生查看了病人的病历。 (Bác sĩ đã xem bệnh án của bệnh nhân.)
- 4 你可以查看网站上的最新消息。 (Bạn có thể xem tin tức mới nhất trên trang web.)
- 5 管理员需要查看系统日志。 (Quản trị viên cần kiểm tra nhật ký hệ thống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.