Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 栏

栏

lán

HSK 6

Nghĩa

  • cột, mục (trong bảng, báo)
  • hàng rào

Định nghĩa

栏:名词。本义为栏杆,即用竹、木、石、金属等制成的遮挡物;也指养家畜的圈;还指报刊、表格中按性质划分的格子或版面,以及电视台、电台、网站等媒体的固定节目板块。

栏 (lán) mang nghĩa gốc là lan can, tức vật chắn làm bằng tre, gỗ, đá hoặc kim loại; cũng chỉ chuồng nhốt gia súc; còn chỉ ô hoặc khu vực được phân chia theo tính chất trong báo chí, bảng biểu, cũng như chuyên mục cố định trên truyền hình, đài phát thanh hoặc trang web.

Cách dùng

栏作名词用,可独立使用,也可与其它语素构成复合词,如‘栏杆’、‘护栏’、‘牛栏’、‘专栏’、‘栏目’、‘布告栏’等。在具体语境中,根据搭配不同,分别表示不同的意义。‘栏’不能单独作动词使用。

栏 được dùng như danh từ, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ ghép, như '栏杆' (lan can), '护栏' (hàng rào bảo vệ), '牛栏' (chuồng bò), '专栏' (chuyên mục), '栏目' (mục), '布告栏' (bảng tin). Trong ngữ cảnh cụ thể, tùy theo sự kết hợp mà mang nghĩa khác nhau. '栏' không dùng một mình như động từ.

Ví dụ

  • 1 他靠在栏杆上看着远方。 (Anh ấy dựa vào lan can nhìn ra xa.)
  • 2 农民把牛赶进牛栏里。 (Người nông dân lùa bò vào chuồng.)
  • 3 她在报纸上开了一个美食专栏。 (Cô ấy mở một chuyên mục ẩm thực trên báo.)
  • 4 这个电视栏目很受欢迎。 (Chuyên mục truyền hình này rất được yêu thích.)
  • 5 通知已经贴在布告栏上了。 (Thông báo đã được dán lên bảng tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome