Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 样式

样式

yàng shì

HSK 5

Nghĩa

  • kiểu dáng
  • mẫu, kiểu

Định nghĩa

样式是指事物的外观、形式或设计模式,通常指某种类型或风格。

样式 chỉ sự xuất hiện, hình thức hoặc kiểu thiết kế của sự vật, thường chỉ một loại hoặc phong cách nào đó.

Cách dùng

用于描述事物的外观、形式或设计,常与“什么”、“这个”、“那个”等搭配,也可用于服装、建筑、产品等。

Được dùng để mô tả ngoại hình, hình thức hoặc thiết kế của sự vật, thường kết hợp với '什么', '这个', '那个' v.v., cũng có thể dùng cho trang phục, kiến trúc, sản phẩm v.v.

Ví dụ

  • 1 这件衣服的样式很好看。(Kiểu dáng của chiếc áo này rất đẹp.)
  • 2 你喜欢哪种样式的手机?(Bạn thích loại điện thoại kiểu dáng nào?)
  • 3 这种建筑样式在中国很常见。(Kiến trúc kiểu này rất phổ biến ở Trung Quốc.)
  • 4 我们需要改变产品的样式。(Chúng ta cần thay đổi mẫu mã của sản phẩm.)
  • 5 请按照这个样式来做。(Hãy làm theo mẫu này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome