Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 模仿

模仿

mó fǎng

HSK 6

Nghĩa

  • bắt chước
  • mô phỏng

Định nghĩa

照着某种现成的样子学着做。

Làm theo một hình mẫu có sẵn nào đó.

Cách dùng

用于表示模仿他人的动作、行为、声音或风格等。

Dùng để diễn tả việc bắt chước hành động, cử chỉ, giọng nói hoặc phong cách của người khác.

Ví dụ

  • 1 小孩子喜欢模仿大人的动作。 (Trẻ nhỏ thích bắt chước hành động của người lớn.)
  • 2 他模仿明星唱歌,模仿得很像。 (Anh ấy bắt chước ca sĩ nổi tiếng hát, bắt chước rất giống.)
  • 3 我们应该学习别人的优点,而不是盲目模仿。 (Chúng ta nên học ưu điểm của người khác, chứ không nên bắt chước một cách mù quáng.)
  • 4 这幅画是模仿名家的作品。 (Bức tranh này là tác phẩm mô phỏng theo họa sĩ nổi tiếng.)
  • 5 动物通过模仿来学习生存技能。 (Động vật học kỹ năng sinh tồn thông qua bắt chước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome