模拟
mó nǐ
Nghĩa
- mô phỏng
- giả lập
Định nghĩa
模拟指对真实事物或过程的模仿、仿真,也可以指模拟信号或模拟装置。
Mô phỏng chỉ việc bắt chước, mô phỏng các sự vật hoặc quá trình thực tế, cũng có thể chỉ tín hiệu tương tự hoặc thiết bị mô phỏng.
Cách dùng
模拟常用作动词,表示根据实际情况进行模仿或仿真;也可用作形容词,表示“模拟的”、“仿真的”。在科技、教学、训练、电子等领域广泛使用。
Mô phỏng thường được dùng như động từ, biểu thị việc bắt chước hoặc mô phỏng theo tình huống thực tế; cũng có thể dùng như tính từ, mang nghĩa “mô phỏng”, “giả lập”. Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, giảng dạy, huấn luyện, điện tử, v.v.
Ví dụ
- 1 模拟考试让学生熟悉考试流程。 (Kỳ thi thử giúp học sinh làm quen với quy trình thi cử.)
- 2 这个软件可以模拟天气变化。 (Phần mềm này có thể mô phỏng sự thay đổi thời tiết.)
- 3 飞行员在模拟机上进行训练。 (Phi công huấn luyện trên máy bay mô phỏng.)
- 4 这种设备使用模拟信号传输数据。 (Thiết bị này sử dụng tín hiệu tương tự để truyền dữ liệu.)
- 5 游戏通过模拟城市发展来吸引玩家。 (Trò chơi thu hút người chơi bằng cách mô phỏng sự phát triển của thành phố.)
- 6 我们可以用计算机模拟这个化学反应。 (Chúng ta có thể dùng máy tính để mô phỏng phản ứng hóa học này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.