Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 橡皮

橡皮

xiàng pí

HSK 5

Nghĩa

  • cục tẩy
  • cao su

Định nghĩa

橡皮是用于擦除铅笔或墨水痕迹的文具,也可指天然或合成的弹性材料。

橡皮 là đồ dùng học tập dùng để tẩy dấu bút chì hoặc mực, cũng có thể chỉ vật liệu đàn hồi tự nhiên hoặc tổng hợp.

Cách dùng

「橡皮」在口语中常指擦铅笔用的橡皮擦,也可表示橡胶材质。使用时通常说“一块橡皮”或“橡皮擦”。

「橡皮」 trong khẩu ngữ thường chỉ cục tẩy dùng để tẩy bút chì, cũng có thể biểu thị chất liệu cao su. Khi dùng thường nói “một cục tẩy” hoặc “cục tẩy”.

Ví dụ

  • 1 请把你的橡皮借给我用一下。 (Hãy cho tôi mượn cục tẩy của bạn dùng một chút.)
  • 2 这个铅笔盒里有一块橡皮和两支铅笔。 (Trong hộp bút này có một cục tẩy và hai cây bút chì.)
  • 3 我用橡皮擦掉了写错的字。 (Tôi dùng cục tẩy xóa đi chữ viết sai.)
  • 4 这种橡皮是用天然橡胶做的。 (Loại tẩy này được làm bằng cao su tự nhiên.)
  • 5 孩子画画时常用橡皮修改线条。 (Khi trẻ vẽ tranh thường dùng tẩy để sửa các nét vẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome