Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欠缺

欠缺

qiàn quē

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiếu
  • thiếu sót

Định nghĩa

欠缺指不足、缺少,或指人的缺点、不足。

Thiếu, thiếu hụt, hoặc chỉ khuyết điểm, thiếu sót của con người.

Cách dùng

欠缺常用作动词,表示缺少、不足;也可用作名词,表示缺点、不足。后常接名词或名词短语。

"欠缺" thường dùng làm động từ, biểu thị sự thiếu, không đủ; cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị khuyết điểm, thiếu sót. Sau nó thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ

  • 1 经验欠缺。 (Thiếu kinh nghiệm.)
  • 2 他工作中欠缺耐心。 (Trong công việc anh ấy thiếu kiên nhẫn.)
  • 3 这个计划还欠缺一些细节。 (Kế hoạch này còn thiếu một số chi tiết.)
  • 4 我们的准备还欠缺很多。 (Sự chuẩn bị của chúng tôi còn thiếu sót nhiều.)
  • 5 每个人都有欠缺的地方。 (Mỗi người đều có chỗ thiếu sót.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome