次
cì
Nghĩa
- lần
Định nghĩa
次是一个量词,用于表示动作的次数;也指次序、等级或质量稍差的。
Từ "次" là một lượng từ, dùng để chỉ số lần của hành động; cũng chỉ thứ tự, cấp bậc hoặc chất lượng kém hơn.
Cách dùng
次可作量词表示次数,如“三次”;也可作名词表示次序,如“依次”;作形容词表示“第二”或“次等”,如“次日”、“次品”;还可作后缀构成序数词,如“第一次”。
"次" có thể dùng làm lượng từ chỉ số lần, như "三次"; cũng có thể làm danh từ chỉ thứ tự, như "依次"; làm tính từ chỉ "thứ hai" hoặc "kém chất lượng", như "次日", "次品"; còn có thể làm hậu tố tạo thành số thứ tự, như "第一次".
Ví dụ
- 1 我去过北京三次。 (Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần.)
- 2 请按顺序依次入场。 (Xin hãy vào sân theo đúng thứ tự.)
- 3 这次比赛他得了第一名。 (Lần thi này anh ấy đạt giải nhất.)
- 4 明天是第二次考试。 (Ngày mai là kỳ thi lần thứ hai.)
- 5 这些次品需要退回。 (Những sản phẩm kém chất lượng này cần phải trả lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.