Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欢快

欢快

huān kuài

HSK 7–9

Nghĩa

  • vui tươi
  • vui vẻ

Định nghĩa

形容心情或气氛愉快、高兴、活泼。

Miêu tả tâm trạng hoặc không khí vui vẻ, phấn khởi, sinh động.

Cách dùng

用来形容心情、气氛、音乐等愉快、活泼的状态。

Được dùng để miêu tả trạng thái vui vẻ, sinh động của tâm trạng, không khí, âm nhạc, v.v.

Ví dụ

  • 1 孩子们在公园里欢快地玩耍。 (Bọn trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong công viên.)
  • 2 这首歌曲的旋律非常欢快。 (Giai điệu của bài hát này rất vui tươi.)
  • 3 他听到好消息后,心情变得欢快起来。 (Sau khi nghe tin tốt, tâm trạng của anh ấy trở nên vui vẻ.)
  • 4 节日的气氛十分欢快。 (Không khí lễ hội rất vui vẻ.)
  • 5 小鸟在枝头欢快地歌唱。 (Những chú chim nhỏ đang hót vui vẻ trên cành cây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome