Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欲望

欲望

yù wàng

HSK 6

Nghĩa

  • ham muốn
  • dục vọng

Định nghĩa

欲望是指人类或动物对某种事物或目标的强烈渴望和追求。

Dục vọng (hay ham muốn) là sự khao khát và theo đuổi mạnh mẽ một điều gì đó hoặc một mục tiêu nào đó của con người hoặc động vật.

Cách dùng

欲望通常用作名词,表示想要得到某种东西或达到某种目的的强烈愿望。它可以指物质上的欲望,如金钱、食物,也可以指精神上的欲望,如名声、权力。在句子中常作为主语或宾语。

"欲望" thường được dùng như danh từ, biểu thị mong muốn mãnh liệt để đạt được điều gì đó hoặc mục đích nào đó. Nó có thể chỉ ham muốn về vật chất như tiền bạc, thức ăn, hoặc ham muốn về tinh thần như danh vọng, quyền lực. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他无法控制自己的欲望。 (Anh ấy không thể kiểm soát ham muốn của mình.)
  • 2 人的欲望是无穷无尽的。 (Ham muốn của con người là vô cùng vô tận.)
  • 3 她为了满足自己的欲望,不惜一切代价。 (Cô ấy vì thỏa mãn ham muốn của mình mà không tiếc bất kỳ giá nào.)
  • 4 这本书描写了人性的欲望和挣扎。 (Cuốn sách này miêu tả dục vọng và sự giằng xé của nhân tính.)
  • 5 物质欲望过度膨胀会导致精神空虚。 (Ham muốn vật chất quá mức sẽ dẫn đến sự trống rỗng về tinh thần.)
  • 6 他追求权力和财富的欲望越来越强。 (Ham muốn theo đuổi quyền lực và giàu có của anh ấy ngày càng mạnh mẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome