Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欺负

欺负

qī fu

HSK 7–9

Nghĩa

  • bắt nạt
  • ức hiếp

Định nghĩa

用蛮横无理的手段侵犯、压迫或侮辱别人。

Dùng thủ đoạn ngang ngược vô lý để xâm phạm, áp bức hoặc sỉ nhục người khác.

Cách dùng

“欺负”是一个动词,通常用于强者对弱者,指通过言语、行动或权力不公平地对待他人。可以带宾语,如“欺负人”、“欺负小孩”。在口语和书面语中都常用。

“欺负” là một động từ, thường dùng cho kẻ mạnh đối với người yếu, chỉ việc đối xử bất công với người khác bằng lời nói, hành động hoặc quyền lực. Có thể mang tân ngữ, như “欺负人” (bắt nạt người khác), “欺负小孩” (bắt nạt trẻ con). Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他经常欺负班上的小同学。 (Nó thường xuyên bắt nạt các bạn nhỏ trong lớp.)
  • 2 我们不应该欺负弱者。 (Chúng ta không nên bắt nạt kẻ yếu.)
  • 3 你别总是欺负我,我也有脾气。 (Anh đừng cứ bắt nạt tôi, tôi cũng có nóng giận đấy.)
  • 4 他被欺负了,却不敢告诉老师。 (Nó bị bắt nạt nhưng không dám nói với thầy cô.)
  • 5 仗着自己个子高就欺负人,太不像话了。 (Ỷ mình cao lớn rồi bắt nạt người khác, thật là quá đáng.)
  • 6 在这家公司,老员工经常欺负新来的。 (Trong công ty này, nhân viên cũ thường hay chèn ép nhân viên mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome