Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欺骗

欺骗

qī piàn

HSK 6

Nghĩa

  • lừa dối
  • lừa gạt

Định nghĩa

用虚假的言语或行为来掩盖事实真相,使人上当。

Dùng lời nói hoặc hành vi giả dối để che giấu sự thật, khiến người khác bị lừa.

Cách dùng

“欺骗”是一个动词,既可以指用言语欺骗,也可以指用行为欺骗。常用于描述不诚实的行为,带有贬义。

“欺骗” là động từ, có thể chỉ việc dùng lời nói hoặc hành vi để lừa dối. Thường dùng để miêu tả hành vi không trung thực, mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他欺骗了她的感情。 (Anh ta đã lừa dối tình cảm của cô ấy.)
  • 2 不要欺骗自己,要面对现实。 (Đừng tự lừa dối mình, hãy đối mặt với thực tế.)
  • 3 这家公司用虚假广告欺骗消费者。 (Công ty này đã dùng quảng cáo giả để lừa dối người tiêu dùng.)
  • 4 欺骗他人最终会失去别人的信任。 (Lừa dối người khác cuối cùng sẽ mất đi lòng tin của mọi người.)
  • 5 他因欺骗罪被判刑。 (Anh ta bị kết án vì tội lừa đảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome