歌词
gē cí
Nghĩa
- lời bài hát
- ca từ
Định nghĩa
歌曲中的词句,即唱出来的文字部分。
Phần lời của bài hát, tức phần chữ được hát lên.
Cách dùng
“歌词”通常指歌曲中演唱的文字部分,与旋律相对。常与“写”、“听”、“背”等动词搭配,也可作主语或宾语。
“歌词” thường chỉ phần lời của bài hát, đối lập với giai điệu. Thường kết hợp với các động từ như “viết”, “nghe”, “thuộc lòng”, cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他写的歌词很有深度。 (Lời bài hát anh ấy viết rất có chiều sâu.)
- 2 我听不懂这首歌的歌词。 (Tôi nghe không hiểu lời của bài hát này.)
- 3 她正在背歌词准备比赛。 (Cô ấy đang học thuộc lời bài hát để chuẩn bị cho cuộc thi.)
- 4 这首歌的歌词很感人。 (Lời bài hát này rất cảm động.)
- 5 他把歌词写在笔记本上。 (Anh ấy viết lời bài hát vào sổ tay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.