Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 正

正

zhèng

HSK 2

Nghĩa

  • đúng lúc, vừa
  • thẳng, ngay ngắn

Định nghĩa

表示正确、不歪斜,或作为正面的、主要的、与‘反’相对的概念。

Biểu thị sự đúng đắn, không nghiêng lệch, hoặc là khái niệm tích cực, chính yếu, đối lập với 'phản' (ngược lại).

Cách dùng

常用于形容词,表示正确、端正;也作名词或副词,表示正面、正好等。

Thường dùng như tính từ, biểu thị đúng đắn, ngay ngắn; cũng dùng như danh từ hoặc phó từ, biểu thị mặt chính, vừa đúng, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个答案是正确的。 (Đáp án này là chính xác.)
  • 2 他坐在正中间。 (Anh ấy ngồi ở chính giữa.)
  • 3 这是一件正事。 (Đây là một việc chính đáng.)
  • 4 正好我也要去那儿。 (Thật trùng hợp, tôi cũng muốn đến đó.)
  • 5 正号表示正数。 (Dấu dương biểu thị số dương.)
  • 6 他为人正直。 (Anh ấy là người ngay thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome