正在
zhèng zài
Nghĩa
- đang
Định nghĩa
表示动作正在进行中。
Chỉ hành động đang diễn ra.
Cách dùng
用于动词前,表示动作正在进行,常与“呢”连用。
Được dùng trước động từ, biểu thị hành động đang diễn ra, thường kết hợp với '呢'.
Ví dụ
- 1 我正在吃饭。 (Tôi đang ăn cơm.)
- 2 他正在看书。 (Anh ấy đang đọc sách.)
- 3 外面正在下雨。 (Bên ngoài đang mưa.)
- 4 我们正在开会,请稍等。 (Chúng tôi đang họp, xin chờ một chút.)
- 5 她正在打电话。 (Cô ấy đang gọi điện thoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.