Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 正在

正在

zhèng zài

HSK 1

Nghĩa

  • đang

Định nghĩa

表示动作正在进行中。

Chỉ hành động đang diễn ra.

Cách dùng

用于动词前,表示动作正在进行,常与“呢”连用。

Được dùng trước động từ, biểu thị hành động đang diễn ra, thường kết hợp với '呢'.

Ví dụ

  • 1 我正在吃饭。 (Tôi đang ăn cơm.)
  • 2 他正在看书。 (Anh ấy đang đọc sách.)
  • 3 外面正在下雨。 (Bên ngoài đang mưa.)
  • 4 我们正在开会,请稍等。 (Chúng tôi đang họp, xin chờ một chút.)
  • 5 她正在打电话。 (Cô ấy đang gọi điện thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome