残缺
cán quē
Nghĩa
- sứt mẻ
- khiếm khuyết
Định nghĩa
指事物破损、不完整,缺少必要的部分;也可指身体有缺陷或残废。
Chỉ sự vật bị hư hỏng, không hoàn chỉnh, thiếu phần cần thiết; cũng có thể chỉ thân thể có khiếm khuyết hoặc tàn tật.
Cách dùng
作形容词,常放在名词前,表示某物或某人存在缺失、不完整的状态。可用于具体事物、抽象概念或人的身体。
Là tính từ, thường đặt trước danh từ, biểu thị trạng thái thiếu sót, không hoàn chỉnh của sự vật hoặc con người. Có thể dùng cho sự vật cụ thể, khái niệm trừu tượng hoặc thân thể con người.
Ví dụ
- 1 这座古庙已经残缺不堪,但依然吸引了许多游客。 (Ngôi chùa cổ này đã tàn khuyết không chịu nổi, nhưng vẫn thu hút nhiều du khách.)
- 2 他的右手有残缺,但这并不影响他成为一名优秀的画家。 (Tay phải của anh ấy bị khuyết tật, nhưng điều đó không ảnh hưởng đến việc anh ấy trở thành một họa sĩ xuất sắc.)
- 3 那份历史文献虽然残缺,但仍有很高的研究价值。 (Tài liệu lịch sử đó tuy bị tàn khuyết, nhưng vẫn có giá trị nghiên cứu cao.)
- 4 由于记忆的残缺,他无法完整地讲述那件事的经过。 (Do trí nhớ bị khuyết thiếu, anh ấy không thể kể lại đầy đủ diễn biến của sự việc đó.)
- 5 这个花瓶是残缺的,陶器碎片散落在地上。 (Chiếc bình hoa này đã vỡ không nguyên vẹn, các mảnh gốm rơi vãi trên đất.)
- 6 我们不能因为过去的不完美而放弃追求完整的未来,残缺也是一种美。 (Chúng ta không thể vì quá khứ không hoàn hảo mà từ bỏ theo đuổi tương lai trọn vẹn, tàn khuyết cũng là một vẻ đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.