母子
mǔ zǐ
Nghĩa
- mẹ và con
Định nghĩa
母亲和儿子。也用来泛指母亲和孩子。
Mẹ và con trai. Cũng dùng để chỉ chung mẹ và con cái.
Cách dùng
作名词,常用来指母亲与子女的关系,尤其在家庭、医疗或文学语境中。也可指具体的两个人。
Là danh từ, thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa mẹ và con, đặc biệt trong ngữ cảnh gia đình, y tế hoặc văn học. Cũng có thể dùng để chỉ hai người cụ thể.
Ví dụ
- 1 母子平安。 (Mẹ và con đều bình an.)
- 2 他们母子俩经常一起散步。 (Hai mẹ con họ thường cùng nhau đi dạo.)
- 3 这对母子之间的感情非常深厚。 (Tình cảm giữa hai mẹ con này rất sâu đậm.)
- 4 母子关系是人生中最基本的关系之一。 (Quan hệ mẹ con là một trong những mối quan hệ cơ bản nhất của đời người.)
- 5 这位母亲独自抚养着儿子,母子俩生活很艰苦。 (Người mẹ này một mình nuôi con trai, hai mẹ con sống rất vất vả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.