毕竟
bì jìng
Nghĩa
- dù sao thì
- rốt cuộc
Định nghĩa
表示追根究底所得的结论,或强调某事实或原因是重要的,即使有其他情况。
Diễn tả kết luận sau khi truy xét đến cùng, hoặc nhấn mạnh một sự thật hay lý do là quan trọng, dù có hoàn cảnh khác.
Cách dùng
用于强调某一事实或理由,表示尽管有相反的情况,该事实或理由仍然成立或重要。常用于口语和书面语,可与“还是”、“总”等搭配。
Dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc lý do, biểu thị dù có tình huống trái ngược, sự thật hoặc lý do đó vẫn đúng hoặc quan trọng. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể kết hợp với “还是”, “总” v.v.
Ví dụ
- 1 孩子毕竟还小,不懂事。 (Dù sao đứa bé còn nhỏ, chưa hiểu chuyện.)
- 2 他毕竟是个外国人,对中国的风俗不太了解。 (Dù sao anh ấy cũng là người nước ngoài, không hiểu rõ phong tục Trung Quốc.)
- 3 毕竟已经三年了,很多事都变了。 (Suy cho cùng đã ba năm rồi, nhiều thứ đã đổi thay.)
- 4 你毕竟没有经验,还是听听别人的意见吧。 (Dẫu sao bạn chưa có kinh nghiệm, hãy nghe ý kiến người khác đi.)
- 5 毕竟这是你自己选择的路,再难也要走下去。 (Rốt cuộc đây là con đường do chính bạn chọn, dù khó khăn cũng phải bước tiếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.