Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毛笔

毛笔

máo bǐ

HSK 5

Nghĩa

  • bút lông

Định nghĩa

毛笔是一种用兽毛制成的书写工具,蘸墨汁后书写或绘画。常用于书法和国画。

Bút lông là một công cụ viết được làm từ lông thú, sau khi chấm mực thì dùng để viết hoặc vẽ. Thường dùng trong thư pháp và tranh quốc họa.

Cách dùng

通常用于书法、绘画,需要蘸墨使用。在中文中,“毛笔”特指中国传统书写工具,与现代的钢笔、铅笔等不同。动词搭配有“用毛笔写”、“握毛笔”等。

Thường dùng trong thư pháp, hội họa, cần chấm mực khi sử dụng. Trong tiếng Trung, “bút lông” chỉ riêng công cụ viết truyền thống của Trung Quốc, khác với bút máy, bút chì hiện đại. Động từ kết hợp thường gặp như “dùng bút lông viết”, “cầm bút lông”.

Ví dụ

  • 1 他拿着一支毛笔,在纸上写字。 (Anh ấy cầm một cây bút lông, viết chữ lên giấy.)
  • 2 学习书法需要准备毛笔、墨和宣纸。 (Học thư pháp cần chuẩn bị bút lông, mực và giấy tuyên.)
  • 3 这支毛笔的毛很软,适合画山水。 (Cây bút lông này lông rất mềm, thích hợp vẽ sơn thủy.)
  • 4 爷爷用毛笔写了一副对联。 (Ông dùng bút lông viết một câu đối.)
  • 5 我喜欢用毛笔写字,因为写出来的字很好看。 (Tôi thích dùng bút lông viết chữ, vì chữ viết ra rất đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome