Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毫升

毫升

háo shēng

HSK 6

Nghĩa

  • mililít

Định nghĩa

毫升是一个容积单位,符号为ml,等于一升的千分之一。

Mililít là đơn vị dung tích, ký hiệu ml, bằng một phần nghìn của một lít.

Cách dùng

毫升常用来计量液体或气体的体积,在科学、医学、烹饪等场景中广泛使用。通常搭配数字使用,如'500毫升'。

Mililít thường dùng để đo thể tích chất lỏng hoặc khí, được sử dụng rộng rãi trong khoa học, y học, nấu ăn. Thường kết hợp với số, ví dụ '500 mililít'.

Ví dụ

  • 1 请给我一瓶500毫升的矿泉水。 (Làm ơn cho tôi một chai nước khoáng 500 mililít.)
  • 2 医生开的药水每次喝10毫升。 (Thuốc nước bác sĩ kê mỗi lần uống 10 mililít.)
  • 3 这个配方需要加入20毫升的柠檬汁。 (Công thức này cần thêm 20 mililít nước cốt chanh.)
  • 4 量杯上的刻度是以毫升为单位的。 (Vạch trên cốc đong được chia theo đơn vị mililít.)
  • 5 每天喝2000毫升水对身体好。 (Uống 2000 mililít nước mỗi ngày tốt cho sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome