Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毫米

毫米

háo mǐ

HSK 6

Nghĩa

  • milimét

Định nghĩa

毫米是长度单位,等于一米的千分之一。

Milimét là đơn vị đo chiều dài, bằng một phần nghìn của mét.

Cách dùng

毫米通常用于表示非常小的长度,例如测量降雨量、物体的厚度或精密的尺寸。在口语和书面语中都很常用。

Milimét thường được dùng để biểu thị chiều dài rất nhỏ, ví dụ như đo lượng mưa, độ dày của vật thể hoặc kích thước chính xác. Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这张纸的厚度是零点一毫米。 (Độ dày của tờ giấy này là 0,1 milimét.)
  • 2 今天降雨量达到了五十毫米。 (Lượng mưa hôm nay đạt 50 milimét.)
  • 3 这个零件需要加工到误差不超过一毫米。 (Bộ phận này cần gia công với sai số không quá 1 milimét.)
  • 4 他的身高比去年增加了五毫米。 (Chiều cao của anh ấy tăng thêm 5 milimét so với năm ngoái.)
  • 5 这款手机厚度只有七毫米。 (Chiếc điện thoại này chỉ dày 7 milimét.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome