水泥
shuǐ ní
Nghĩa
- xi măng
Định nghĩa
水泥是一种建筑材料,由石灰石和黏土等原料烧制后磨细而成,加水搅拌后能在空气中硬化,用于建筑、道路等。
Xi măng là một loại vật liệu xây dựng, được nghiền mịn từ đá vôi và đất sét sau khi nung, trộn với nước rồi hóa rắn trong không khí, dùng cho xây dựng, đường xá, v.v.
Cách dùng
水泥作为名词使用,通常与“一袋水泥”、“水泥地”等搭配,在建筑相关领域非常常见。
Từ "水泥" được dùng như danh từ, thường kết hợp với "一袋水泥" (một bao xi măng), "水泥地" (nền xi măng), rất phổ biến trong lĩnh vực xây dựng.
Ví dụ
- 1 工人们正在搅拌水泥。 (Các công nhân đang trộn xi măng.)
- 2 这种水泥的质量很好。 (Loại xi măng này chất lượng rất tốt.)
- 3 水泥地面需要浇水养护。 (Nền xi măng cần tưới nước để bảo dưỡng.)
- 4 建筑工地上堆着许多袋水泥。 (Trên công trường xây dựng chất đống nhiều bao xi măng.)
- 5 水泥和沙子混合在一起。 (Xi măng trộn lẫn với cát.)
- 6 他买了一袋水泥来修补墙壁。 (Anh ấy mua một bao xi măng để sửa tường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.