水面
shuǐ miàn
Nghĩa
- mặt nước
Định nghĩa
水的表面,即水与空气接触的界面。
Mặt nước, tức là bề mặt tiếp xúc giữa nước và không khí.
Cách dùng
作名词使用,指水的表面。可用于具体的江河湖海等水面,也可用于比喻意义,如形容平静、波动等。
Dùng như danh từ, chỉ bề mặt của nước. Có thể dùng cho mặt nước của sông, hồ, biển cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như miêu tả sự yên tĩnh, gợn sóng.
Ví dụ
- 1 水面很平静,没有一丝波纹。 (Mặt nước rất yên tĩnh, không một gợn sóng.)
- 2 夕阳照在水面上,金光闪闪。 (Ánh nắng chiều chiếu lên mặt nước, lấp lánh ánh vàng.)
- 3 他钓鱼的时候,一直盯着水面。 (Khi anh ấy câu cá, cứ nhìn chằm chằm vào mặt nước.)
- 4 水面上漂浮着许多落叶。 (Trên mặt nước trôi nổi nhiều lá rụng.)
- 5 这艘船静静地停在水面上。 (Con thuyền này lặng lẽ đậu trên mặt nước.)
- 6 风一吹,水面就泛起涟漪。 (Gió thổi qua, mặt nước gợn sóng lăn tăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.