Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 求学

求学

qiú xué

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi học
  • theo đuổi việc học

Định nghĩa

求学是指为了学习或研究而到学校或其他地方学习,也指努力追求学问。

“求学” là chỉ việc đến trường hoặc nơi khác để học tập hoặc nghiên cứu, cũng chỉ việc nỗ lực theo đuổi học vấn.

Cách dùng

这个词常用于描述一个人为了获取知识或技能而进行的学习活动,比如外出求学、勤奋求学等。它既可以指在学校里学习,也可以泛指任何形式的学习追求。

Từ này thường dùng để miêu tả hoạt động học tập của một người nhằm tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng, ví dụ như đi xa để học, chăm chỉ học tập. Nó có thể chỉ việc học ở trường hoặc bất kỳ hình thức theo đuổi học vấn nào.

Ví dụ

  • 1 他为了求学,离开了家乡。 (Anh ấy rời quê hương để đi học.)
  • 2 她从小就有求学的愿望。 (Cô ấy từ nhỏ đã có nguyện vọng được đi học.)
  • 3 我们应当珍惜求学的机会。 (Chúng ta nên trân trọng cơ hội được học tập.)
  • 4 在求学过程中,他遇到了很多困难。 (Trong quá trình học tập, anh ấy gặp nhiều khó khăn.)
  • 5 求学不仅是为了就业,更是为了提升自己。 (Việc học không chỉ để có việc làm mà còn để nâng cao bản thân.)
  • 6 他专心求学,不问世事。 (Anh ấy chuyên tâm học hành, không hỏi chuyện đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome